百年之約 bǎi nián zhī yuē · bách niên chi ước Hán Việt: bách niên chi ước · Pinyin: bǎi nián zhī yuē Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 年 (niên) + 之 (chi) + 約 (ước)Pinyinbǎi nián zhī yuēHán Việtbách niên chi ướcCấu tạo百 + 年 + 之 + 約 · bách + niên + chi + ước nghĩa thành phần: bách + niên + chi + ước