百年好事 bǎi nián hǎo shì · bách niên hảo sự Hán Việt: bách niên hảo sự · Pinyin: bǎi nián hǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 年 (niên) + 好 (hảo) + 事 (sự)Pinyinbǎi nián hǎo shìHán Việtbách niên hảo sựCấu tạo百 + 年 + 好 + 事 · bách + niên + hảo + sự nghĩa thành phần: bách + niên + hảo + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指婚姻喜事。Tân Hoa Tự Điển 1.指婚姻喜事。