百年洪水 bǎi nián hóng shuǐ · bách niên hồng thủy Hán Việt: bách niên hồng thủy · Pinyin: bǎi nián hóng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 年 (niên) + 洪 (hồng) + 水 (thủy)Pinyinbǎi nián hóng shuǐHán Việtbách niên hồng thủyCấu tạo百 + 年 + 洪 + 水 · bách + niên + hồng + thủy nghĩa thành phần: bách + niên + hồng + thủy