百年諧老

bǎi nián xié lǎo bách niên hài lão

Hán Việt: bách niên hài lão · Pinyin: bǎi nián xié lǎo

Tổng quan

bách niên giai lão

Cấu tạo: (bách) + (niên) + (hài) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bách niên giai lão

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妻共同生活到老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百年偕老"。