百忙之中 bách mang chi trung Hán Việt: bách mang chi trung Tổng quan Trong lúc trăm công nghìn việc Cấu tạo: 百 (bách) + 忙 (mang) + 之 (chi) + 中 (trung)Hán Việtbách mang chi trungCấu tạo百 + 忙 + 之 + 中 · bách + mang + chi + trung nghĩa thành phần: bách + mang + chi + trung Nghĩa ViệtCihui Trong lúc trăm công nghìn việc