百態橫生

bǎ tài héng shēng bách thái hoành sanh

Hán Việt: bách thái hoành sanh · Pinyin: bǎ tài héng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thái) + (hoành) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百態橫生 ǎitàihéngshēng f.e. of all kinds of appearances/positions