百慮一致

bǎi lǜ yī zhì bách lự nhất trí

Hán Việt: bách lự nhất trí · Pinyin: bǎi lǜ yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lự) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容想法雖多,卻不謀而合。《後漢書.卷四九.王充王符仲長統列傳.仲長統》:「此其分波而共源,百慮而一致者也。」