百懶千慵

bǎi lǎn qiān yōng bách lại thiên thung

Hán Việt: bách lại thiên thung · Pinyin: bǎi lǎn qiān yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lại) + (thiên) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常懒惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常懒惰。