百戰天龍 bǎi zhàn tiān lóng · bách chiến thiên long Hán Việt: bách chiến thiên long · Pinyin: bǎi zhàn tiān lóng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 戰 (chiến) + 天 (thiên) + 龍 (long)Pinyinbǎi zhàn tiān lóngHán Việtbách chiến thiên longCấu tạo百 + 戰 + 天 + 龍 · bách + chiến + thiên + long nghĩa thành phần: bách + chiến + thiên + long