百战天龙 bǎi zhàn tiān lóng·bách chiến thiên long Hán Việt: bách chiến thiên long · Pinyin: bǎi zhàn tiān lóng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 戰 (chiến) + 天 (thiên) + 龍 (long)Pinyinbǎi zhàn tiān lóngHán Việtbách chiến thiên longCấu tạo百 + 戰 + 天 + 龍 · bách + chiến + thiên + long nghĩa thành phần: bách + chiến + thiên + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bách Chiến Thiên LongĐứcHandedict MacGyver (TV-Serie) Từ liên quan Gần nghĩa百戰百勝 · 百战不殆 · 百战百胜 · 天龍夜叉 · 天龙八部 · 天龙星座 · 天龍八部讚 · 天龙人