百戰無前

bǎi zhàn wú qián bách chiến vô tiền

Hán Việt: bách chiến vô tiền · Pinyin: bǎi zhàn wú qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chiến) + (vô) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所向无敌,形容人英勇善战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言所向无敌。