百手巨人 bách thủ cự nhân Hán Việt: bách thủ cự nhân Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 手 (thủ) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Hán Việtbách thủ cự nhânCấu tạo百 + 手 + 巨 + 人 · bách + thủ + cự + nhân nghĩa thành phần: bách + thủ + cự + nhân