百折不屈

bǎi zhé bù qū bách chiết bất khuất

Hán Việt: bách chiết bất khuất · Pinyin: bǎi zhé bù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chiết) + (bất) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到无数挫折都不屈服、动摇。形容意志坚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"百折不挠"。