百折不磨

bǎi zhé bù mó bách chiết bất ma

Hán Việt: bách chiết bất ma · Pinyin: bǎi zhé bù mó

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chiết) + (bất) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義同「百折不撓」。見「百折不撓」條。01.明.朱之瑜《朱舜水集.卷一八.批評.批新序二十條》:「至誠為國,百折不磨。」