百拙千醜 bǎi zhuō qiān chǒu · bách chuyết thiên xú Hán Việt: bách chuyết thiên xú · Pinyin: bǎi zhuō qiān chǒu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 拙 (chuyết) + 千 (thiên) + 醜 (xú)Pinyinbǎi zhuō qiān chǒuHán Việtbách chuyết thiên xúCấu tạo百 + 拙 + 千 + 醜 · bách + chuyết + thiên + xú nghĩa thành phần: bách + chuyết + thiên + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言拙劣丑陋。