百拙千醜

bǎi zhuō qiān chǒu bách chuyết thiên xú

Hán Việt: bách chuyết thiên xú · Pinyin: bǎi zhuō qiān chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chuyết) + (thiên) + (xú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常笨拙醜惡。宋.釋曉瑩《羅湖野錄》卷二:「我手何似佛手,黃龍鼻下無口,當然所見顢頇,至今百拙千醜。」