百拿不厭 bách nã bất yếm Hán Việt: bách nã bất yếm Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 拿 (nã) + 不 (bất) + 厭 (yếm)Hán Việtbách nã bất yếmCấu tạo百 + 拿 + 不 + 厭 · bách + nã + bất + yếm nghĩa thành phần: bách + nã + bất + yếm Nghĩa EngCihui 百拿不厭 ǎinábùyàn f.e. be ever ready to serve (of a shop assistant)