百無一成

bǎi wú yī chéng bách vô nhất thành

Hán Việt: bách vô nhất thành · Pinyin: bǎi wú yī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百:一切。形容一切的努力和作为没有一样成功,即毫无成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一事无成。
  • Tân Hoa Tự Điển 百一切。形容一切的努力和作为没有一样成功,即毫无成就。