百無一漏

bǎi wú yī lòu bách vô nhất lậu

Hán Việt: bách vô nhất lậu · Pinyin: bǎi wú yī lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干一百件事,没有一件疏漏。形容有完全把握,不会失手。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百无一失