百無一精

bách vô nhất tinh

Hán Việt: bách vô nhất tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百無一精 ǎiwúyījīng f.e. not particularly skilled in any one trade