百無一能

bǎi wú yī néng bách vô nhất năng

Hán Việt: bách vô nhất năng · Pinyin: bǎi wú yī néng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能:能力,胜任。什么都不会做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百事中无一事能做。形容人无能。
  • Tân Hoa Tự Điển 能能力,胜任。什么都不会做。

Eng

  • Cihui 百無一能 ǎiwúyīnéng f.e. have no skill in anything

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百无一长