百无忌惮 bǎi wú jì dàn · bách vô kị đạn Hán Việt: bách vô kị đạn · Pinyin: bǎi wú jì dàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 无 (vô) + 忌 (kị) + 惮 (đạn)Pinyinbǎi wú jì dànHán Việtbách vô kị đạnCấu tạo百 + 无 + 忌 + 惮 · bách + vô + kị + đạn nghĩa thành phần: bách + vô + kị + đạn