百無所忌 bǎi wú suǒ jì · bách vô sở kị Hán Việt: bách vô sở kị · Pinyin: bǎi wú suǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 無 (vô) + 所 (sở) + 忌 (kị)Pinyinbǎi wú suǒ jìHán Việtbách vô sở kịCấu tạo百 + 無 + 所 + 忌 · bách + vô + sở + kị nghĩa thành phần: bách + vô + sở + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百:所有的,不论什么;忌:忌讳。什么都不忌讳。