百日皇朝 bǎi rì huáng cháo · bách nhật hoàng triêu Hán Việt: bách nhật hoàng triêu · Pinyin: bǎi rì huáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 日 (nhật) + 皇 (hoàng) + 朝 (triêu)Pinyinbǎi rì huáng cháoHán Việtbách nhật hoàng triêuCấu tạo百 + 日 + 皇 + 朝 · bách + nhật + hoàng + triêu nghĩa thành phần: bách + nhật + hoàng + triêu