百朋之錫 bách bằng chi tích Hán Việt: bách bằng chi tích Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 朋 (bằng) + 之 (chi) + 錫 (tích)Hán Việtbách bằng chi tíchCấu tạo百 + 朋 + 之 + 錫 · bách + bằng + chi + tích nghĩa thành phần: bách + bằng + chi + tích Nghĩa EngCihui 百朋之錫 ǎipéngzhīxī n. a very expensive gift