百村調查

bách thôn điều tra

Hán Việt: bách thôn điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thôn) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百村調查 ǎicūn diàochá n. <PRC> social survey conducted in 1982