百樣玲瓏

bǎi yàng líng lóng bách dạng linh lung

Hán Việt: bách dạng linh lung · Pinyin: bǎi yàng líng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (dạng) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑:灵活敏捷。各方面都表现的灵活敏捷。