百業凋敝

bǎi yè diāo bì bách nghiệp điêu tệ

Hán Việt: bách nghiệp điêu tệ · Pinyin: bǎi yè diāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nghiệp) + (điêu) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百業凋敝 ǎiyèdiāobì f.e. general business decline