百業待舉 bách nghiệp đãi cử Hán Việt: bách nghiệp đãi cử Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 業 (nghiệp) + 待 (đãi) + 舉 (cử)Hán Việtbách nghiệp đãi cửCấu tạo百 + 業 + 待 + 舉 · bách + nghiệp + đãi + cử nghĩa thành phần: bách + nghiệp + đãi + cử