百歲之好

bǎi suì zhī hǎo bách tuế chi hảo

Hán Việt: bách tuế chi hảo · Pinyin: bǎi suì zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tuế) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻結為夫妻。明.屠隆《曇花記》第一五齣:「故將圖百歲之好,非僅邀一夕之歡。」也作「百年之好」。

Eng

  • Cihui 百歲之好 ǎisuìzhīhǎo n. marriage