百歲千秋

bǎi suì qiān qiū bách tuế thiên thu

Hán Việt: bách tuế thiên thu · Pinyin: bǎi suì qiān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tuế) + (thiên) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一百年、一千年。形容時間長久。明.康海《王蘭卿》第三折:「便活到百歲千秋索一死,則不如另尋個身計。」