百鍊之鋼 bǎi liàn zhī gāng · bách luyện chi cương Hán Việt: bách luyện chi cương · Pinyin: bǎi liàn zhī gāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện) + 之 (chi) + 鋼 (cương)Pinyinbǎi liàn zhī gāngHán Việtbách luyện chi cươngCấu tạo百 + 鍊 + 之 + 鋼 · bách + luyện + chi + cương nghĩa thành phần: bách + luyện + chi + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻久经锻炼,坚强不屈的优秀人物。