百無一堪 bǎi wú yī kān · bách vô nhất kham Hán Việt: bách vô nhất kham · Pinyin: bǎi wú yī kān Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 無 (vô) + 一 (nhất) + 堪 (kham)Pinyinbǎi wú yī kānHán Việtbách vô nhất khamCấu tạo百 + 無 + 一 + 堪 · bách + vô + nhất + kham nghĩa thành phần: bách + vô + nhất + kham