百無一漏
bách vô nhất lậu
Hán Việt: bách vô nhất lậu · Pinyin: bǎi wú yī lòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容有十足的把握,絕不會失手。《太平廣記.卷一九一.李楷固》:「麞鹿狐兔,走馬遮截,放索䌈之,百無一漏。」也作「百無一失」。
Hán Việt: bách vô nhất lậu · Pinyin: bǎi wú yī lòu