百無一能

bǎi wú yī néng bách vô nhất năng

Hán Việt: bách vô nhất năng · Pinyin: bǎi wú yī néng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無可取之處。《水滸傳》第三二回:「我自百無一能,雖有忠心,不能得進步。」《儒林外史》第一五回:「我是百無一能,年紀又大了。賢弟,你少年英敏,可細聽愚兄之言,圖個日後宦途相見。」也作「百無一長」。

Eng

  • Cihui 百無一能 ǎiwúyīnéng f.e. have no skill in anything

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

百无一长