百無所忌 bǎi wú suǒ jì · bách vô sở kị Hán Việt: bách vô sở kị · Pinyin: bǎi wú suǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 無 (vô) + 所 (sở) + 忌 (kị)Pinyinbǎi wú suǒ jìHán Việtbách vô sở kịCấu tạo百 + 無 + 所 + 忌 · bách + vô + sở + kị nghĩa thành phần: bách + vô + sở + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何忌諱。如:「這種藥藥性溫和,百無所忌。」