百無所成

bǎi wú suǒ chéng bách vô sở thành

Hán Việt: bách vô sở thành · Pinyin: bǎi wú suǒ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (sở) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛度光陰而毫無成就。明.王守仁〈教條示龍場諸生〉:「今學者曠廢隳惰,玩歲愒時而百無所成,皆由於志之未立耳。」

Eng

  • Cihui 百無所成 ǎiwúsuǒchéng f.e. accomplish nothing