百爪撓心 bǎi zhǎo náo xīn · bách trảo nạo tâm Hán Việt: bách trảo nạo tâm · Pinyin: bǎi zhǎo náo xīn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 爪 (trảo) + 撓 (nạo) + 心 (tâm)Pinyinbǎi zhǎo náo xīnHán Việtbách trảo nạo tâmCấu tạo百 + 爪 + 撓 + 心 · bách + trảo + nạo + tâm nghĩa thành phần: bách + trảo + nạo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像有一百只脚爪在抓心一样。形容人心情错综复杂,心神不定。