百獸之王 bách thú chi vương Hán Việt: bách thú chi vương Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 獸 (thú) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việtbách thú chi vươngCấu tạo百 + 獸 + 之 + 王 · bách + thú + chi + vương nghĩa thành phần: bách + thú + chi + vương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 各種獸類之王。通常指獅子而言。EngCihui 百獸之王 ǎishòuzhīwáng n. the king of all animals; lion