百福具臻

bǎi fú jù zhēn bách phúc cụ trăn

Hán Việt: bách phúc cụ trăn · Pinyin: bǎi fú jù zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (phúc) + (cụ) + (trăn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容各種福分一齊來到。《舊唐書.卷一四八.列傳.李藩》:「伏望陛下每以漢文、孔子之意為準,則百福具臻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容各种福运一齐来到。