百福駢臻 bách phúc biền trăn Hán Việt: bách phúc biền trăn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 福 (phúc) + 駢 (biền) + 臻 (trăn)Hán Việtbách phúc biền trănCấu tạo百 + 福 + 駢 + 臻 · bách + phúc + biền + trăn nghĩa thành phần: bách + phúc + biền + trăn Nghĩa EngCihui 百福駢臻 ǎifúpiánzhēn f.e. May all blessings join together!