百科詞語

bách khoa từ ngữ

Hán Việt: bách khoa từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (khoa) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百科詞語 ǎikē cíyǔ n. scientific and technical terms