百端交集

bǎi duān jiāo jí bách đoan giao tập

Hán Việt: bách đoan giao tập · Pinyin: bǎi duān jiāo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (đoan) + (giao) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種感受混雜在一起。比喻思緒混亂,感情複雜。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「衛洗馬初欲渡江,形神慘悴,語左右云,見此芒芒,不覺百端交集。」也作「百感交集」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển bǎi duān jiāo jí
  • Tân Hoa Tự Điển 无数感想交互汇集,形容感慨万千。