百紫千紅

bǎi zǐ qiān hóng bách tử thiên hồng

Hán Việt: bách tử thiên hồng · Pinyin: bǎi zǐ qiān hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tử) + (thiên) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容群花盛開,多彩絢爛的景象。宋.汪晫〈江城子.可是東風〉詞:「百紫千紅春富貴,無半點,似渠香。」也作「萬紫千紅」。