百紫千紅 bǎi zǐ qiān hóng · bách tử thiên hồng Hán Việt: bách tử thiên hồng · Pinyin: bǎi zǐ qiān hóng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 紫 (tử) + 千 (thiên) + 紅 (hồng)Pinyinbǎi zǐ qiān hóngHán Việtbách tử thiên hồngCấu tạo百 + 紫 + 千 + 紅 · bách + tử + thiên + hồng nghĩa thành phần: bách + tử + thiên + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容繁花似锦,色彩繁多。