百結愁腸

bǎi jié chóu chángbách kết sầu tràng

Hán Việt: bách kết sầu tràng · Pinyin: bǎi jié chóu cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓愁绪如结无法解开。

Cấu tạo: 百 (bách) + 結 (kết) + 愁 (sầu) + 腸 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

愁肠寸断 · 愁肠九转 · 愁肠百结 · 愁腸寸斷 · 百結衣 · 百結懸鶉 · 百結鶉衣 · 百结悬鹑