百結愁腸

bǎi jié chóu cháng bách kết sầu tràng

Hán Việt: bách kết sầu tràng · Pinyin: bǎi jié chóu cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (kết) + (sầu) + (tràng)