百舍重繭

bǎi shè chóng jiǎn bách xá trọng kiển

Hán Việt: bách xá trọng kiển · Pinyin: bǎi shè chóng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (xá) + (trọng) + (kiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻長途跋涉,十分辛苦。《戰國策.宋策》:「公輸般為楚設機,將以攻宋。墨子聞之,百舍重繭,往見公輸般。」也作「百舍重趼」。