百舍重繭

bǎi shè chóng jiǎn bách xá trọng kiển

Hán Việt: bách xá trọng kiển · Pinyin: bǎi shè chóng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (xá) + (trọng) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容走远道的辛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百舍重趼"。