百色地區 bó sè dì qū · bách sắc địa khu Hán Việt: bách sắc địa khu · Pinyin: bó sè dì qū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 色 (sắc) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbó sè dì qūHán Việtbách sắc địa khuCấu tạo百 + 色 + 地 + 區 · bách + sắc + địa + khu nghĩa thành phần: bách + sắc + địa + khu