百花爭妍

bǎi huā zhēng yàn bách hoa tranh nghiên

Hán Việt: bách hoa tranh nghiên · Pinyin: bǎi huā zhēng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (tranh) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妍:美、艳。形容繁华盛开,生气勃勃的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 妍美、艳。形容繁华盛开,生气勃勃的景象。

Eng

  • Cihui 百花爭妍 ǎihuāzhēngyán f.e. flowers bloom in a riot of color