百花爭妍

bǎi huā zhēng yàn bách hoa tranh nghiên

Hán Việt: bách hoa tranh nghiên · Pinyin: bǎi huā zhēng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hoa) + (tranh) + (nghiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容各種花朵爭相開放的景象。如:「春天來臨,公園裡百花爭妍,好不美麗!」

Eng

  • Cihui 百花爭妍 ǎihuāzhēngyán f.e. flowers bloom in a riot of color